Kaku Coach

鉢はち

はち

nounN2

Nghĩa

cái chậu

(EN) bowl; pot; basin

Ví dụ

はちには砂さ糖とうが全然ない。

Trong chậu hoàn toàn không có đường.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này