Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
肌
はだ
着
ぎ
はだぎ
noun
N2
Nghĩa
đồ lót
(EN) underwear; underclothes; lingerie
Ví dụ
彼
かれ
は
肌
はだ
着
ぎ
を
裏
うら
返
がえ
しに
着
き
た。
Anh ấy mặc ngược áo lót.
Ôn chủ đề này
←
斜
(đường chéo)
鉢
(cái chậu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý