Kaku Coach

カバー

verbN2

Nghĩa

bìa, vỏ bọc

(EN) cover; covering; dust jacket

Ví dụ

彼かれは車くるまにカバーを被せかぶせた。

Anh ấy đã phủ bọc lên xe ô tô.

Ôn chủ đề này