Kaku Coach

綱つな

つな

nounN2

Nghĩa

Dây thừng

(EN) rope; cord; line

Ví dụ

綱つなは張りはるすぎて切れきれた。

Dây thừng bị căng quá nên đã đứt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này