Kaku Coach

爪つめ

つめ

nounN2

Nghĩa

Móng

(EN) nail (e.g. fingernail, toenail); claw; talon

Ví dụ

猫ねこはつめを引っ込めひっこめた。

Con mèo đã rụt móng lại.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này