Kaku Coach

日ひ帰がえり

ひがえり

verbN2

Nghĩa

đi về trong ngày

(EN) day trip

Ví dụ

彼かれは日ひ帰がえり旅りょ行こうに行った。

Anh ấy đã đi du lịch về trong ngày.

Ôn chủ đề này