引き出す
ひきだす
verbN2
Nghĩa
rút ra, kéo ra
(EN) to pull out; to take out; to draw out
Ví dụ
彼のいいところを引き出すようにしなさい。
Hãy cố gắng phát huy điểm tốt của anh ấy.
ひきだす
rút ra, kéo ra
(EN) to pull out; to take out; to draw out
Hãy cố gắng phát huy điểm tốt của anh ấy.