Kaku Coach

ぴかぴか

verbN2

Nghĩa

lấp lánh, sáng bóng

(EN) with a glitter; with a sparkle

Ví dụ

彼女かのじょの車くるまはぴかぴかに磨みがいてある。

Chiếc xe của cô ấy được đánh bóng sáng loáng.

Ôn chủ đề này