中旬
ちゅうじゅん
nounN2
Nghĩa
Trung tuần
(EN) middle ten days of a month; 11th to 20th day of a month
Ví dụ
予定日は1月の中旬頃です。
Ngày dự sinh là khoảng trung tuần tháng một.
ちゅうじゅん
Trung tuần
(EN) middle ten days of a month; 11th to 20th day of a month
Ngày dự sinh là khoảng trung tuần tháng một.