Kaku Coach

紫むらさき

むらさき

na-adjectiveN2

Nghĩa

màu tím

(EN) purple; violet

Ví dụ

赤あかと青あおを混まぜると紫むらさきになる。

Trộn đỏ và xanh dương sẽ thành màu tím.

Ôn chủ đề này