Chữ 紫 tử · màu tím
Kanji N1 · 12 nét · bộ 糸 (tơ) · On シ · Kun むらさき
Luyện viết chữ 紫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 紫
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むらさき(đứng một mình)
Nghĩa
màu tím
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
紫
むらさき — màu tím
Câu ví dụ
赤と青を混ぜると紫になる。
Trộn đỏ và xanh dương sẽ thành màu tím.
