Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
枕
まくら
まくら
noun
N2
Nghĩa
cái gối
(EN) pillow; bolster
Ví dụ
その
羽
う
毛
もう
まくらが高そうです。
Cái gối lông vũ đó trông có vẻ đắt tiền.
Ôn chủ đề này
←
盆
(cái khay)
待合室
(phòng chờ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý