Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
箇
か
所
しょ
かしょ
noun
N2
Nghĩa
chỗ
(EN) place; point; part
Ví dụ
この
湖
みずうみ
はこの
箇
か
所
しょ
が
一
いち
番
ばん
深
ふか
い。
Hồ này sâu nhất ở đoạn này.
Ôn chủ đề này
←
貸家
(nhà cho thuê)
担ぐ
(Vác, khiêng trên vai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý