Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
捩
ねじ
る
ねじる
verb
N2
Nghĩa
vặn
(EN) to twist; to screw; to wrench
Ví dụ
その
取
と
っ
手
て
を
右
みぎ
にねじると
箱
はこ
は
開
あ
きます。
Vặn tay nắm đó sang phải thì hộp sẽ mở.
Ôn chủ đề này
←
日時
(ngày giờ)
ネックレス
(dây chuyền) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý