Kaku Coach

水みず着ぎ

みずぎ

nounN2

Nghĩa

đồ bơi

(EN) bathing suit; swimsuit; swimmers

Ví dụ

彼女かのじょの水みず着ぎは目めに付つく。

Đồ bơi của cô ấy rất bắt mắt.

Ôn chủ đề này