Kaku Coach

ランニング

nounN2

Nghĩa

chạy bộ

(EN) running

Ví dụ

私わたしは毎朝朝ちょう食しょく前にランニングをする。

Tôi chạy bộ mỗi sáng trước khi ăn.

Ôn chủ đề này