Kaku Coach

先さき程ほど

さきほど

nounN2

Nghĩa

vừa nãy

(EN) a short while ago; a moment ago; just now

Ví dụ

彼かれは先さき程ほど家いえに帰ってきた。

Anh ấy vừa mới về nhà lúc nãy.

Ôn chủ đề này