Kaku Coach

見み下おろす

みおろす

verbN2

Nghĩa

nhìn xuống

(EN) to overlook; to command a view of; to look down on

Ví dụ

私わたしは谷間を見み下おろす部屋へやが好すきだった。

Tôi thích căn phòng nhìn xuống thung lũng.

Ôn chủ đề này