Kaku Coach

垣かき根ね

かきね

nounN2

Nghĩa

hàng rào

(EN) hedge; fence

Ví dụ

彼かれは垣かき根ねを飛び越えとびこえた。

Anh ấy đã nhảy qua hàng rào.

Ôn chủ đề này