Kaku Coach

各かく地ち

かくち

nounN2

Nghĩa

khắp nơi

(EN) each place; every place; various places

Ví dụ

彼かれは各かく地ちを転々てんてんと移い動どうした。

Anh ấy di chuyển nay đây mai đó khắp các nơi.

Ôn chủ đề này