Chữ 根 căn · rễ, gốc, căn bản
Kanji N2 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On コン · Kun ね
Luyện viết chữ 根
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 根
Cách đọc
- Âm On
- コン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ね(đứng một mình)
Nghĩa
rễ, gốc, căn bản
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
根
ね — gốc rễ
屋根
やね — mái nhà
羽根
はね — lông vũ
垣根
かきね — hàng rào
Câu ví dụ
彼は根が優しい。
Bản chất anh ấy là người hiền lành.
やねの上にねこがいます。
Trên mái nhà có con mèo.
