Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
しぼむ
verb
N2
Nghĩa
héo
(EN) to wither (of flowers, dreams, etc.); to wilt; to droop
Ôn chủ đề này
←
地盤
(địa bàn)
列島
(quần đảo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý