🌤️ Thiên nhiên & thời tiết — 41 từ
自然と天気 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 水蒸気すいじょうきhơi nước
- 杉すぎCây tuyết tùng
- 涼むすずむHóng mát
- 田ぼたんぼruộng lúa
- 大木たいぼくcây đại thụ
- 田植えたうえcấy lúa
- 温帯おんたいôn đới
- 海水浴かいすいよくtắm biển
- 火口かこうmiệng núi lửa
- 果実かじつquả thực
- 寒帯かんたいhàn đới
- 気圧きあつkhí áp
- 金魚きんぎょcá vàng
- 毛皮けがわlông thú, đồ da lông
- 煙いけむいnhiều khói
- さすさすchiếu sáng
- ~山~さんnúi
- 山林さんりんsơn lâm
- 茂るしげるmọc rậm rạp
- 地盤じばんđịa bàn
- しぼむしぼむhéo
- 列島れっとうquần đảo
- 明け方あけがたrạng sáng
- 緯度いどvĩ độ
- ~島~とうhòn đảo
- 東西とうざいđông tây
- 濁るにごるvẩn đục
- 日陰ひかげbóng râm
- 陽射ひざしánh nắng
- 日の出ひのでbình minh
- 更けるふけるvề khuya
- 吹雪ふぶきBão tuyết
- ふわふわふわふわbồng bềnh
- 噴火ふんかphun trào
- 北極ほっきょくBắc Cực
- 三日月みかづきtrăng lưỡi liềm
- やかんやかんban đêm
- 夕日ゆうひhoàng hôn
- 湯気ゆげhơi nước
- 凸凹でこぼこlồi lõm
- 照らすてらすchiếu sáng
41/41 từ · chủ đề Thiên nhiên & thời tiết
