気圧
きあつ
nounN2
Nghĩa
khí áp
(EN) atmospheric pressure; air pressure
Ví dụ
ただし押し込む瞬間気圧の変化のせいでしょうか、耳がツンとするのが難点です。
Tuy nhiên, có lẽ do sự thay đổi áp suất không khí vào khoảnh khắc ấn vào, điểm bất tiện là tai bị ù.
きあつ
khí áp
(EN) atmospheric pressure; air pressure
Tuy nhiên, có lẽ do sự thay đổi áp suất không khí vào khoảnh khắc ấn vào, điểm bất tiện là tai bị ù.