Kaku Coach

毛け皮がわ

けがわ

nounN2

Nghĩa

lông thú, đồ da lông

(EN) fur; skin; pelt

Ví dụ

毛皮の服ふくを着きている。

Đang mặc trang phục bằng lông thú.

Ôn chủ đề này