Kaku Coach

照てらす

てらす

verbN2

Nghĩa

chiếu sáng

(EN) to shine on; to illuminate

Ví dụ

すべての人ひとを照てらすまことの光ひかりが世よに来くようとしていた。

Ánh sáng thật chiếu sáng mọi người sắp đến thế gian.

Ôn chủ đề này