Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
照
て
らす
てらす
verb
N2
Nghĩa
chiếu sáng
(EN) to shine on; to illuminate
Ví dụ
すべての
人
ひと
を
照
て
らすまことの
光
ひかり
が
世
よ
に
来
く
ようとしていた。
Ánh sáng thật chiếu sáng mọi người sắp đến thế gian.
Ôn chủ đề này
←
凸凹
(lồi lõm)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý