Kaku Coach

凸でこ凹ぼこ

でこぼこ

verbN2

Nghĩa

lồi lõm

(EN) unevenness; roughness; ruggedness

Ví dụ

月つきの表面はでこぼこだ。

Bề mặt mặt trăng thì lồi lõm.

Ôn chủ đề này