Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
凸
でこ
凹
ぼこ
でこぼこ
verb
N2
Nghĩa
lồi lõm
(EN) unevenness; roughness; ruggedness
Ví dụ
月
つき
の表面はでこぼこだ。
Bề mặt mặt trăng thì lồi lõm.
Ôn chủ đề này
←
湯気
(hơi nước)
照らす
(chiếu sáng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý