Kaku Coach

噴ふん火か

ふんか

verbN2

Nghĩa

phun trào

(EN) eruption; volcanic eruption

Ví dụ

人ひと々は噴ふん火かで大だい損そん害がいを受けうけた。

Mọi người đã chịu thiệt hại nặng nề do núi lửa phun trào.

Ôn chủ đề này