Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
北
ほっ
極
きょく
ほっきょく
noun
N2
Nghĩa
Bắc Cực
(EN) North Pole
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はついに
北
ほっ
極
きょく
に
到
とう
達
たつ
した。
Cô ấy cuối cùng đã đến được Bắc Cực.
Ôn chủ đề này
←
噴火
(phun trào)
三日月
(trăng lưỡi liềm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý