Kaku Coach

北ほっ極きょく

ほっきょく

nounN2

Nghĩa

Bắc Cực

(EN) North Pole

Ví dụ

彼かの女じょはついに北ほっ極きょくに到とう達たつした。

Cô ấy cuối cùng đã đến được Bắc Cực.

Ôn chủ đề này