Chữ 極 cực · cực, tột cùng
Kanji N2 · 12 nét · bộ 木 (cây) · On キョク、ゴク · Kun きわ(める)・きわ(まる)・きわ(まり)・きわ(み)・き(める)
Luyện viết chữ 極
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 極
Cách đọc
- Âm On
- キョク、ゴク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きわ(める)・きわ(まる)・きわ(まり)・きわ(み)・き(める)(đứng một mình)
Nghĩa
cực, tột cùng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
極
ごく — cực kỳ
積極的
せっきょくてき — tích cực
北極
ほっきょく — Bắc Cực
南極
なんきょく — Nam Cực
Câu ví dụ
私の好みはごく当たり前さ。
Sở thích của tôi rất bình thường.
あの学生はとても積極的だ。
Cậu học sinh đó rất tích cực.
