Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
果
か
実
じつ
かじつ
noun
N2
Nghĩa
quả thực
(EN) fruit; nut; berry
Ví dụ
果
か
実
じつ
の
中
なか
には
種
たね
がある。
Bên trong quả có hạt.
Ôn chủ đề này
←
火口
(miệng núi lửa)
寒帯
(hàn đới) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý