Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
更
ふ
ける
ふける
verb
N2
Nghĩa
về khuya
(EN) to get late; to advance; to wear on
Ví dụ
夜が
更
ふ
けるにつれて寒くなった。
Trời trở lạnh khi đêm về khuya.
Ôn chủ đề này
←
日の出
(bình minh)
吹雪
(Bão tuyết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý