Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
割
わり
と
わりと
adverb
N2
Nghĩa
tương đối
(EN) comparatively; relatively; fairly
Ôn chủ đề này
←
割合に
(tương đối)
あふれる
(tràn ngập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý