📊 Số lượng & mức độ — 108 từ
数量と程度 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 重量じゅうりょうtrọng lượng
- ~畳~じょうchiếu
- 上旬じょうじゅんthượng tuần
- 小数しょうすうsố thập phân
- 正味しょうみtịnh
- 垂直すいちょくvuông góc
- 水平すいへいnằm ngang
- ずうっとずうっとsuốt
- 寸法すんぽうkích thước
- せめてせめてít nhất
- ~船~せんchiếc tàu
- ~戦~せんtrận đấu
- センチセンチxенти-mét
- 全般ぜんぱんtoàn bộ
- ~艘~そうchiếc
- 速力そくりょくtốc lực, tốc độ
- だいいちだいいちđầu tiên, thứ nhất
- 大してたいしてkhông... lắm, lắm đâu
- 大小だいしょうlớn nhỏ
- 大層たいそうhết sức, vô cùng
- 大分だいぶんđáng kể, khá
- 絶えずたえずkhông ngừng
- たちまちたちまちngay lập tức
- 足るたるđủ
- 大凡おおよそkhoảng chừng
- 各々おのおのMỗi người
- 思い切りおもいきりhết mình
- 思いっ切りおもいっきりhết mình
- 重たいおもたいnặng nề
- 回数かいすうsố lần
- 限りかぎりgiới hạn
- 格別かくべつđặc biệt
- 過剰かじょうquá thặng
- 空っぽからっぽtrống rỗng
- ぎっしりぎっしりchật ních
- 偶数ぐうすうsố chẵn
- 激増げきぞうtăng vọt
- 下旬げじゅんhạ tuần
- 桁けたchữ số, xà nhà
- 月末げつまつcuối tháng
- 限度げんどgiới hạn
- 高度こうどđộ cao
- 再三さいさんtái ba
- 四捨五入ししゃごにゅうlàm tròn số
- 始終しじゅうluôn luôn
- 時速じそくtốc độ theo giờ
- リットルリットルlít
- ~羽~わcon
- 割合にわりあいにtương đối
- 割とわりとtương đối
- あふれるあふれるtràn ngập
- 余るあまるdư thừa
- 幾~いく~mấy, vài
- 幾分いくぶんhơi, một chút
- イコールイコールbằng, tương đương
- ~いち~いちsố một
- いちいちいちいちtừng chút một
- 一段といちだんとhơn hẳn
- うんとうんとnhiều
- 等分とうぶんchia đều
- とっくにとっくにtừ lâu
- なんともなんともkhông sao
- 残らずのこらずsạch sành sành
- ~泊~はくđếm số đêm lưu trú
- ~発~はつphát
- 甚だしいはなはだしいvô cùng
- ~番目~ばんめthứ
- 比較的ひかくてきtương đối
- 一~ひと~một
- 一通りひととおりqua loa, một lượt
- 日日ひにちngày tháng
- 広さひろさdiện tích
- 広々ひろびろrộng rãi
- 複数ふくすうphức số
- 分量ぶんりょうphân lượng
- ~遍~へんlần
- ~歩~ほbước
- 膨大ぼうだいbành trướng
- ほんの~ほんの~chỉ là, một chút
- 枚数まいすうsố tờ
- 毎度まいどmỗi lần
- 真っ先まっさきđầu tiên
- 稀まれhiếm có
- 満点まんてんđiểm tuyệt đối
- 未満みまんdưới
- ミリミリmi-li-mét
- 無数むすうvô số
- ~名~めいngười
- 物凄いものすごいkinh khủng
- ~問~もんcâu hỏi
- ~夜~やđêm
- やたらにやたらにbừa bãi
- 緩いゆるいlỏng
- 余計よけいthừa thãi
- 予備よびdự bị
- 短期たんきngắn hạn
- 中間ちゅうかんTrung gian, giữa
- 中途ちゅうとNửa đường
- ~兆~ちょうNghìn tỷ
- 超過ちょうかVượt quá
- 長短ちょうたんDài ngắn
- 追加ついかbổ sung
- ~通~つうbản, bức, lá
- 粒つぶHạt
- 釣り合うつりあうtương xứng
- ~滴~てきgiọt
- 手頃てごろvừa tầm
- ~点~てんđiểm
108/108 từ · chủ đề Số lượng & mức độ
