Kaku Coach

重おもたい

おもたい

i-adjectiveN2

Nghĩa

nặng nề

(EN) heavy; weighty

Ví dụ

彼かれは生うまれつき体たい重じゅうが重おもたい。

Anh ấy có thể trọng nặng từ khi sinh ra.

Ôn chủ đề này