Kaku Coach

限かぎり

かぎり

nounN2

Nghĩa

giới hạn

(EN) limit; limits; bounds

Ví dụ

彼かれは声の限かぎりに叫さけんだ。

Anh ấy đã hét hết sức cổ họng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này