Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
ぎっしり
adverb
N2
Nghĩa
chật ních
(EN) tightly (packed); densely; closely
Ví dụ
エレベーターにぎっしりいっぱいに
乗
の
った。
Thang máy chật kín người.
Ôn chủ đề này
←
空っぽ
(trống rỗng)
偶数
(số chẵn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý