下旬
げじゅん
nounN2
Nghĩa
hạ tuần
(EN) last third of a month; 21st to the last day of a month
Ví dụ
8月下旬に彼らは繁殖のために長い旅に出発します。
Vào hạ tuần tháng 8, chúng bắt đầu chuyến hành trình dài để sinh sản.
げじゅん
hạ tuần
(EN) last third of a month; 21st to the last day of a month
Vào hạ tuần tháng 8, chúng bắt đầu chuyến hành trình dài để sinh sản.