Kaku Coach

桁けた

けた

nounN2

Nghĩa

chữ số, xà nhà

(EN) column; beam; girder

Ví dụ

この2桁けたは省はぶくべきだ。

Hai chữ số này nên được lược bỏ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này