Kaku Coach

回かい数すう

かいすう

nounN2

Nghĩa

số lần

(EN) number of times; frequency; count

Ví dụ

彼のかれ旅りょ行こうは幅広はばひろく回かい数すうも多おおい。

Chuyến đi của anh ấy rất phong phú và có số lần nhiều.

Ôn chủ đề này