Kaku Coach

過か剰じょう

かじょう

na-adjectiveN2

Nghĩa

quá thặng

(EN) excess; surplus; superabundance

Ví dụ

日本では米こめが恒常的こうじょうてきに供きょう給きゅう過か剰じょうである。

Ở Nhật Bản, gạo luôn trong tình trạng cung vượt cầu.

Ôn chủ đề này