Kaku Coach

寸すん法ぽう

すんぽう

nounN2

Nghĩa

kích thước

(EN) measurement; size; extent

Ví dụ

棚たなの寸すん法ぽうはいくらあるか。

Kích thước của kệ là bao nhiêu?

Ôn chủ đề này