Kaku Coach

満まん点てん

まんてん

na-adjectiveN2

Nghĩa

điểm tuyệt đối

(EN) perfect score; full marks

Ví dụ

彼かれは満まん点てんを取とった。

Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối.

Ôn chủ đề này