Kaku Coach

物もの凄すごい

ものすごい

i-adjectiveN2

Nghĩa

kinh khủng

(EN) terrific; staggering; tremendous

Ví dụ

彼かの女じょはものすごい元げん気き。

Cô ấy rất ư là tràn đầy năng lượng.

Ôn chủ đề này