Kaku Coach

分ぶん量りょう

ぶんりょう

verbN2

Nghĩa

phân lượng

(EN) amount; quantity

Ví dụ

その作つくり方かたの分ぶん量りょうは六人にん分ぶんです。

Phân lượng của cách làm đó là dành cho sáu người.

Ôn chủ đề này