Kaku Coach

膨ぼう大だい

ぼうだい

verbN2

Nghĩa

bành trướng

(EN) huge; vast; enormous

Ví dụ

辞じ書しょを編へんさんするには膨大ぼうだいな時じ間かんを要ようする。

Biên soạn từ điển đòi hỏi một lượng thời gian khổng lồ.

Ôn chủ đề này