Kaku Coach

等とう分ぶん

とうぶん

verbN2

Nghĩa

chia đều

(EN) division into equal parts; equal parts

Ví dụ

正せい方ほう形けいを2等とう分ぶんせよ。

Hãy chia hình vuông thành hai phần bằng nhau.

Ôn chủ đề này