Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
うんと
adverb
N2
Nghĩa
nhiều
(EN) a great deal; very much; a lot
Ví dụ
彼
かれ
は今日はうんと顔色がよい。
Hôm nay sắc mặt anh ấy trông khỏe hơn nhiều.
Ôn chủ đề này
←
一段と
(hơn hẳn)
等分
(chia đều) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý