Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
大
だい
分
ぶん
だいぶん
adverb
N2
Nghĩa
đáng kể, khá
(EN) considerably; greatly; a lot
Ví dụ
その夜はだいぶん寒かった。
Đêm hôm đó trời khá lạnh.
Ôn chủ đề này
←
大層
(hết sức, vô cùng)
絶えず
(không ngừng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý