Kaku Coach

大だい分ぶん

だいぶん

adverbN2

Nghĩa

đáng kể, khá

(EN) considerably; greatly; a lot

Ví dụ

その夜はだいぶん寒かった。

Đêm hôm đó trời khá lạnh.

Ôn chủ đề này