Kaku Coach

絶たえず

たえず

adverbN2

Nghĩa

không ngừng

(EN) constantly; always; continually

Ví dụ

彼かれは父ちち親おやを絶たえず恐れおそれている。

Anh ấy luôn sợ hãi người cha của mình.

Ôn chủ đề này